Cập nhật: 12/07/2026 · XSMB. Mỗi con lô có 2 chữ số: đầu (hàng chục) và đuôi (hàng đơn vị). Thống kê tần suất 10 chữ số 0–9 qua 7, 30 và 90 ngày — kèm heatmap 10×10 cặp đầu×đuôi.
Tổng 135 con lô · kỳ vọng mỗi chữ số ~13.5 lần (1/10 tổng).
Tổng 756 con lô · kỳ vọng mỗi chữ số ~75.6 lần (1/10 tổng).
Tổng 2.376 con lô · kỳ vọng mỗi chữ số ~237.6 lần (1/10 tổng).
Chia 10 chữ số (0–9) theo deviation từ kỳ vọng 75.6 lần. Nóng: vượt ≥ 20% kỳ vọng. Lạnh: thiếu ≥ 20%. Bình thường: ±20%.
Lưu ý. Mỗi kỳ quay là biến cố ngẫu nhiên độc lập. Chữ số “nóng” không có nghĩa kỳ sau sẽ tiếp tục về nhiều — xác suất luôn 1/10. Phân loại chỉ phản ánh nhiễu thống kê trong cửa sổ quan sát.
10×10 = 100 ô cặp (đầu, đuôi) từ (0,0) đến (9,9). Màu càng đậm = cặp xuất hiện càng nhiều. Kỳ vọng đều: 7.6 lần/cặp.
| đầu \ đuôi | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0010 | 0110 | 025 | 0311 | 048 | 054 | 0613 | 079 | 086 | 093 |
| 1 | 104 | 118 | 126 | 1314 | 145 | 159 | 164 | 176 | 186 | 196 |
| 2 | 206 | 218 | 225 | 239 | 247 | 257 | 268 | 2710 | 285 | 296 |
| 3 | 305 | 3112 | 3213 | 339 | 346 | 355 | 3611 | 3712 | 389 | 394 |
| 4 | 409 | 416 | 425 | 436 | 446 | 4512 | 464 | 4710 | 487 | 494 |
| 5 | 508 | 518 | 5211 | 536 | 5412 | 5514 | 563 | 575 | 585 | 598 |
| 6 | 6011 | 617 | 627 | 635 | 645 | 6511 | 664 | 678 | 686 | 696 |
| 7 | 707 | 716 | 724 | 737 | 746 | 758 | 768 | 776 | 784 | 799 |
| 8 | 8012 | 8110 | 825 | 8314 | 848 | 856 | 869 | 8710 | 885 | 8911 |
| 9 | 9010 | 9111 | 9210 | 937 | 945 | 959 | 969 | 976 | 984 | 997 |
Tốc độ tiệm cận phân phối đều phụ thuộc số lốt/kỳ.
| Giải | Số lốt/kỳ | Lốt/30 kỳ | Kỳ vọng/chữ số (30 kỳ) |
|---|---|---|---|
| XSMB | 27 | 810 | 81 lần (10%) |
| XSMT (1 đài) | 18 | 72–144 (đài quay 1–2 lần/tuần) | ~10 lần/đài/30 ngày |
| XSMN (1 đài) | 18 | 72–144 | ~10 lần/đài/30 ngày |
Std dev ≈ √(n·p·(1−p)) với p = 0.1. Vd XSMB 30 ngày (n=810): std ≈ √(810·0.1·0.9) ≈ 8.5 — tức mỗi chữ số trong khoảng 72–90 lần là bình thường. Lệch ngoài ±2σ (~64–98) mới đáng nghi.
Cách tính. Với mỗi lốt số trong kết quả XSMB, lấy 2 chữ số cuối. Chữ số hàng chục là “đầu”, hàng đơn vị là “đuôi”. Đếm tần suất 0–9 ở từng vị trí qua N ngày gần nhất. XSMB có 27 lốt/kỳ.
Cách đọc đúng. Lý thuyết: mỗi chữ số xuất hiện với xác suất 1/10 ở mỗi vị trí. Quan sát thực tế dao động quanh giá trị này. Cửa sổ càng dài (90 > 30 > 7), phân phối càng tiệm cận đều (luật số lớn). Chênh lệch trong cửa sổ ngắn là nhiễu thống kê bình thường, không phải xu hướng.
Khuyến nghị. Dùng bảng để hiểu phân phối, kiểm tra tính ngẫu nhiên, hoặc viết nội dung. KHÔNG dùng để chọn số. Mỗi kỳ quay độc lập với lịch sử — chữ số 7 đã về 25 lần ở vị trí đầu trong 30 ngày KHÔNG có nghĩa kỳ sau xác suất khác 1/10.
Trang này thống kê chữ số 0–9 ở 2 vị trí. Khác với lô gan (đếm con 00–99 lâu chưa về) và “lô nóng / lô lạnh” (đếm con 00–99 xuất hiện nhiều/ít trong cửa sổ).
Cả ba góc nhìn đều mô tả lịch sử. KHÔNG dùng để dự đoán — xác suất kỳ sau độc lập với lịch sử quá khứ.
Cỡ mẫu quyết định tốc độ hội tụ. XSMB phát hành 27 lốt/kỳ, mỗi 30 ngày có ~810 con lô → mỗi chữ số kỳ vọng 81 lần (std ~8.5).
XSMT/XSMN (1 đài) chỉ phát hành 18 lốt × 1–2 lần/tuần → 30 ngày có ~72–144 con lô, mỗi chữ số kỳ vọng ~10 lần (std ~3). Cỡ mẫu nhỏ → dao động ±50% là bình thường, phân phối nhìn “sần” hơn.
Nếu muốn phân phối tiệm cận lý thuyết sớm: dùng cửa sổ 90 ngày hoặc gộp toàn miền (không filter đài).
Mỗi con lô (2 chữ số cuối của 1 lốt số) có 2 chữ số: chữ số hàng chục gọi là "đầu", hàng đơn vị gọi là "đuôi". Ví dụ con 73: đầu = 7, đuôi = 3. Bảng tần suất đếm số lần xuất hiện của mỗi chữ số 0–9 ở từng vị trí qua N ngày gần nhất.
Mỗi chữ số 0–9 có xác suất 1/10 = 10% xuất hiện ở mỗi vị trí. Trong N kỳ XSMB (27 lốt/kỳ), kỳ vọng mỗi chữ số xuất hiện ~2.7 lần/kỳ. Cửa sổ càng dài, phân phối quan sát càng tiệm cận đều — luật số lớn.
Cỡ mẫu nhỏ (~189 con/7 ngày MB) → nhiễu thống kê lớn. Với cỡ mẫu lớn (~810/30d, ~2430/90d), nhiễu giảm, các chữ số gần với 10% lý thuyết. Đây là biểu hiện của luật số lớn — không phải "xu hướng" gì cả.
KHÔNG. Mỗi kỳ quay là biến cố độc lập — xác suất 1/10 cho mọi chữ số bất kể lịch sử. "Nóng" chỉ phản ánh nhiễu thống kê trong cửa sổ quan sát quá khứ. Việc kỳ vọng "nóng tiếp tục nóng" hay "lạnh sắp về" đều là gambler's fallacy.
Bảng 10×10 = 100 ô đại diện 100 cặp (đầu, đuôi) từ (0,0) đến (9,9). Màu càng đậm = cặp xuất hiện càng nhiều trong 30 ngày. Trên XSMB có ~756 con lô trong 30 ngày, kỳ vọng mỗi cặp ~7.6 lần. Dao động ±50% trong cửa sổ ngắn là bình thường.
XSMB phát hành 27 lốt/kỳ, XSMT/XSMN 18 lốt/đài/kỳ. Nhiều lốt → cỡ mẫu lớn nhanh → phân phối tiệm cận đều sớm hơn. Đó là lý do bảng 30 ngày XSMB thường "phẳng" hơn 30 ngày của 1 đài XSMT/XSMN cụ thể.
Có. Dùng dropdown "Đài" ở đầu trang. Lưu ý: 1 đài XSMT/XSMN chỉ quay 1–2 lần/tuần nên 30 ngày chỉ ~4–8 kỳ × 18 lốt ≈ 72–144 con → cỡ mẫu nhỏ, phân phối sẽ lệch khá nhiều. Window 90 ngày đáng tin hơn.
Không và trang không khuyến khích. Lô/đề là cờ bạc bất hợp pháp tại Việt Nam (Điều 321 BLHS 2015, mức phạt 6 tháng – 7 năm tù). Bảng này phục vụ tra cứu, học thống kê, kiểm tra tính ngẫu nhiên (RNG audit).
Sau khi worker ingest kết quả mới (XSMB 18:35, XSMT 17:35, XSMN 16:35), cache stats được invalidate qua revalidateTag. Bảng tính lại trong vòng vài phút — bạn không cần reload thủ công.
Có nhiều test thống kê (chi-square goodness-of-fit, Kolmogorov-Smirnov). Trên trang chỉ hiển thị tần suất thô + ngưỡng tham khảo ±20% kỳ vọng để phân loại nóng/lạnh. Audit RNG nghiêm túc cần chạy chi-square với ngưỡng p-value 0.05.
Thống kê mô tả lịch sử. Không phải công cụ dự đoán. Không khuyến khích cá cược lô/đề dưới mọi hình thức (vi phạm Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015).