Thứ Sáu · 10/07/2026 · 2 đài: Gia Lai, Ninh Thuận · Cập nhật trực tiếp khi tới giờ quay
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| ĐB | 725065 | 325299 |
| G1 | 24605 | 88732 |
| G2 | 36139 | 58893 |
| G3 | 2542130224 | 8300672043 |
| G4 | 18244711297390481468714388350271475 | 88614074189738305159332867664317753 |
| G5 | 5723 | 6037 |
| G6 | 665419054339 | 710168851149 |
| G7 | 200 | 930 |
| G8 | 95 | 22 |
Mỗi kỳ quay XSMT là phép ngẫu nhiên độc lập — số “gan” hay “nóng” trong quá khứ KHÔNG dự đoán được kỳ sau. Stats để tham khảo phân phối dữ liệu, không phải khuyến nghị cược.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| ĐB | 497086 | 269423 | 988594 |
| G1 | 01997 | 88514 | 41870 |
| G2 | 40990 | 38481 | 43372 |
| G3 | 8169423450 | 9082392619 | 8458085081 |
| G4 | 09603495812283254104972387180643790 | 33001368719903073078203688657733649 | 51939169898141949262306531013783320 |
| G5 | 9946 | 4379 | 9808 |
| G6 | 823624845511 | 043971860773 | 391096214747 |
| G7 | 000 | 509 | 368 |
| G8 | 33 | 82 | 41 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| ĐB | 197681 | 110194 |
| G1 | 93655 | 07803 |
| G2 | 83913 | 94339 |
| G3 | 0961765729 | 3034907846 |
| G4 | 73090978119524632447047834267841924 | 73282019300312700465543315355543082 |
| G5 | 1993 | 6328 |
| G6 | 955728716880 | 241293882010 |
| G7 | 033 | 859 |
| G8 | 61 | 73 |
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| ĐB | 818561 | 326063 | 318927 |
| G1 | 63266 | 33780 | 48387 |
| G2 | 27516 | 90374 | 22957 |
| G3 | 2471103455 | 7463507311 | 4158719646 |
| G4 | 44809623892023785660880804175876453 | 41086010241306639502990505489242596 | 60242178091929679100464400293403474 |
| G5 | 2274 | 8688 | 7471 |
| G6 | 800742254950 | 772437115653 | 719755914190 |
| G7 | 245 | 964 | 390 |
| G8 | 07 | 84 | 12 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| ĐB | 912568 | 257327 | 475467 |
| G1 | 81416 | 81111 | 56268 |
| G2 | 06627 | 00288 | 49985 |
| G3 | 7983178011 | 7446455620 | 0929120376 |
| G4 | 87385589456579312271613780987053761 | 63002927055488630288380698337000534 | 51952325877299832237521940189693833 |
| G5 | 9063 | 9419 | 5471 |
| G6 | 661198422351 | 933397845950 | 509579544518 |
| G7 | 285 | 801 | 732 |
| G8 | 78 | 56 | 56 |
Sổ kết quả XSMT — 30/60/90 ngày, chọn đài, bảng loto
| Bậc giải | Số lượt | Số chữ số |
|---|---|---|
| Đặc biệt | 1 giải | 6 chữ số |
| Giải nhất | 1 giải | 5 chữ số |
| Giải nhì | 1 giải | 5 chữ số |
| Giải ba | 2 giải | 5 chữ số |
| Giải tư | 7 giải | 5 chữ số |
| Giải năm | 1 giải | 4 chữ số |
| Giải sáu | 3 giải | 4 chữ số |
| Giải bảy | 1 giải | 3 chữ số |
| Giải tám | 1 giải | 2 chữ số |
Mỗi đài XSMT phát hành 18 lốt số/kỳ, gồm Giải Đặc Biệt (6 chữ số) và 8 bậc giải phụ. Khác XSMB, XSMT có thêm Giải tám (2 chữ số) — giải thấp nhất nhưng có xác suất trúng cao nhất.
Xổ số Miền Trung (XSMT) là xổ số kiến thiết do các công ty xổ số kiến thiết tại khu vực miền Trung — Tây Nguyên phát hành, mở thưởng lúc 17:15 hằng ngày từ thứ Hai đến Chủ nhật. Khác XSMB chỉ có một đài quay mỗi ngày, XSMT có 2–3 đài quay đồng thời theo lịch cố định giữa 14 tỉnh thành.
Lịch sử & phạm vi. XSMT được thành lập từ 1976 sau khi miền Nam giải phóng và sáp nhập về Nhà nước. Khu vực này bao gồm các tỉnh từ Quảng Bình ở phía Bắc tới Khánh Hoà ở phía Nam, kèm 5 tỉnh Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng — Đà Lạt thuộc XSMN). Tổng 14 đài: Huế, Phú Yên, Đắk Lắk, Quảng Nam, Đà Nẵng, Khánh Hoà, Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum.
Cơ cấu giải. Mỗi đài XSMT phát hành 18 lốt số mỗi kỳ, chia thành 9 bậc giải từ Đặc Biệt (6 chữ số — giá trị cao nhất) xuống Giải tám (2 chữ số, giá trị thấp nhất nhưng dễ trúng nhất). So với XSMB: ĐB nhiều hơn 1 chữ số (6 thay vì 5), tổng lốt số ít hơn (18 vs 27) và có thêm Giải tám 2 chữ số. Mỗi đài có cơ cấu hoàn toàn giống nhau và độc lập với các đài khác trong cùng kỳ.
Lịch quay. Mỗi ngày có 2–3 đài quay đồng thời lúc 17:15. Phân bổ tuần: Thứ Hai — Phú Yên, Huế · Thứ Ba — Đắk Lắk, Quảng Nam · Thứ Tư — Đà Nẵng, Khánh Hoà · Thứ Năm — Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình · Thứ Sáu — Gia Lai, Ninh Thuận · Thứ Bảy — Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông · Chủ nhật — Kon Tum, Khánh Hoà, Huế. Đà Nẵng và Khánh Hoà quay 2 lần/tuần — điểm đặc trưng XSMT.
Cách quay & truyền hình. Tương tự XSMB, mỗi đài XSMT có Hội đồng quay số riêng do Sở Tài chính tỉnh chủ trì. Lồng cầu cơ học quay ngẫu nhiên các quả cầu in số. Trình tự lộ giải: Giải tám → bảy → sáu → năm → tư → ba → nhì → nhất → Đặc Biệt. Mỗi kỳ kéo dài khoảng 20–25 phút, có truyền hình trực tiếp trên đài địa phương.
Vé & nhận thưởng. Vé XSMT được phát hành theo tỉnh và bán độc lập — người chơi mua vé tỉnh nào dò kết quả tỉnh đó. Một số đại lý lớn ở thành phố lớn có thể bán vé của nhiều tỉnh cùng miền. Vé có giá trị nhận thưởng trong 30 ngày kể từ ngày quay. Giải từ 10 triệu trở lên nhận tại Sở giao dịch công ty XSKT phát hành vé. Mỗi vé chỉ nhận tối đa một giải — giải cao nhất nó đạt được.
Thống kê & lưu trữ. Kết quả XSMT trên trang được đối chiếu tối thiểu hai nguồn độc lập trước khi công bố. Trang lưu trữ đầy đủ kết quả 14 đài trong vòng 365 ngày qua URL /xsmt/[slug]/YYYY-MM-DD (vd /xsmt/da-nang/2026-05-20). Sitemap tự đệ trình 90 ngày gần nhất cho công cụ tìm kiếm; kết quả cũ hơn vẫn truy cập được nhưng noindex để giảm crawl bloat.
Lưu ý pháp lý. Xổ số kiến thiết là ngành kinh doanh do Nhà nước độc quyền tổ chức theo Nghị định 30/2007/NĐ-CP. Vé hợp pháp chỉ mua tại đại lý có biển hiệu chính thức của công ty XSKT tỉnh phát hành. Trang phục vụ tra cứu & thống kê — không tổ chức, không khuyến khích cá cược lô/đề (vi phạm Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015).
Xổ số Miền Trung mở thưởng lúc 17:15 hằng ngày, 2-3 đài quay đồng thời, luân phiên 7 ngày trong tuần. Truyền hình trực tiếp trên đài tỉnh và kênh khu vực.
Vé XSKT phát hành theo tỉnh. Mỗi vé chỉ đối chiếu với kết quả của tỉnh phát hành. Xem ký hiệu tỉnh trên đầu vé.
Trình tự lộ giải: Giải tám → bảy → sáu → năm → tư → ba → nhì → nhất → Đặc Biệt. Khi vé khớp, mỗi vé CHỈ NHẬN GIẢI CAO NHẤT.
Giải Đặc Biệt thường có 6 chữ số (XSMT/XSMN) hoặc 5 chữ số (XSMB). Nhiều giải phụ chỉ cần khớp 2 chữ số cuối — đọc kỹ cơ cấu giải.
Dùng widget "Dò vé" ở cột phải: chọn đúng đài, nhập dãy số trên vé, hệ thống tự đối chiếu với 18-27 lốt số trong kỳ.
Giải < 10 triệu: nhận tại đại lý chính thức trong tỉnh. Giải ≥ 10 triệu: nhận tại Sở giao dịch công ty XSKT tỉnh phát hành. Mang CMND/CCCD + vé GỐC. Hiệu lực 30 ngày.
| Tiêu chí | Xổ số Miền Trung | Vietlott (Mega/Power/Max3D/Keno) |
|---|---|---|
| Cách mua vé | Vé in sẵn (số tự cấp theo lô vé) | Tự chọn bộ số (Manual hoặc Quick Pick) |
| Khung giờ quay | 17:15 hằng ngày | 18:00 các thứ theo lịch (Mega T4/T6/CN, Power T3/T5/T7, Max3D T2/T4/T6); Keno 5 phút/kỳ liên tục |
| Đơn vị tổ chức | Công ty XSKT từng tỉnh (Nhà nước) | Công ty TNHH MTV Xổ số Điện toán Việt Nam (Vietlott) |
| Mệnh giá vé | 10.000đ/vé in sẵn | 10.000đ/bộ số |
| Giải cao nhất | 1 tỷ - 2 tỷ tuỳ đài (Giải Đặc Biệt cố định) | Mega 12 tỷ+, Power J1 30 tỷ+ (Jackpot tích luỹ — kỷ lục 300 tỷ) |
| Phạm vi bán | Trong vùng miền (MT) | Toàn quốc |
| Hiệu lực vé | 30 ngày kể từ ngày quay | 60 ngày kể từ ngày quay |
| Cách quay | Máy quay lồng cầu cơ học, truyền hình trực tiếp | Máy điện toán RNG đạt chuẩn quốc tế |
| Thuế thu nhập | 10% giá trị trúng > 10 triệu | Tương tự — 10% |
Cả XSKT và Vietlott đều là xổ số hợp pháp được Nhà nước cấp phép. Không lẫn lộn với các hoạt động “lô đề”, “soi cầu”, “ghi đề” — đó là cờ bạc trái phép, vi phạm Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015.
XSMT mở thưởng lúc 17:15 hằng ngày từ Thứ Hai đến Chủ Nhật. Sau XSMN (16:15) và trước XSMB (18:15).
XSMT có 14 đài: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Khánh Hoà, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Quảng Nam, Đà Lạt, Phú Yên, Đắk Lắk, Ninh Thuận, Thừa Thiên Huế, Kon Tum, Gia Lai. Mỗi ngày 2-3 đài quay đồng thời.
Mỗi đài 18 lốt số/kỳ, 9 bậc giải giống XSMN: ĐB (6 chữ số), Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám (2 chữ số).
XSMT có 9 bậc giải, ĐB 6 chữ số, 18 lốt số. XSMB có 8 bậc giải, ĐB 5 chữ số, 27 lốt số. XSMT mỗi ngày 2-3 đài; XSMB chỉ 1 đài/ngày.
Vé phát hành theo tỉnh. Mỗi vé chỉ đối chiếu kết quả tỉnh phát hành. Dùng widget Dò vé ở cột phải.
30 ngày kể từ ngày quay. Sau đó vé hết hiệu lực.
10% giá trị trúng > 10 triệu theo Thông tư 111/2013/TT-BTC. Khấu trừ tại nguồn khi trả thưởng.
Máy quay lồng cầu cơ học, được niêm phong trước khi quay. Trình tự: Giải tám → bảy → ... → Đặc Biệt. Mỗi kỳ kéo dài 20-25 phút, truyền hình trực tiếp trên đài tỉnh.
Không. Mỗi kỳ là phép quay ngẫu nhiên độc lập. Trang "soi cầu", "ghi đề", "lô tô đề" là cờ bạc trái phép vi phạm Điều 321 BLHS.
1/100.000 — vé 6 chữ số, mỗi kỳ mỗi đài có 1 vé trúng ĐB. Đừng coi xổ số là kế hoạch tài chính.
Trang này chỉ cung cấp thông tin tra cứu và thống kê. Không tổ chức bán vé, không khuyến khích cá cược lô/đề dưới mọi hình thức. Mọi quyết định mua vé là tự nguyện của bạn. Xem điều khoản.
| T2 | Phú Yên · Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| T3 | Đắk Lắk · Quảng Nam |
| T4 | Đà Nẵng · Khánh Hòa |
| T5 | Bình Định · Quảng Trị · Quảng Bình |
| T6 | Gia Lai · Ninh Thuận |
| T7 | Đà Nẵng · Quảng Ngãi · Đắk Nông |
| CN | Kon Tum · Khánh Hòa · Thừa Thiên Huế |