Cập nhật: 15/08/2026 · cửa sổ 365 ngày. Kiểm định chi-square goodness-of-fit: phân phối chữ số Giải Đặc Biệt và lô tô XSMB / XSMT / XSMN có khớp phân phối đều (ngẫu nhiên) không?
H₀: phân phối đều (ngẫu nhiên). Bác bỏ H₀ khi p < 0.05.
| Phép kiểm | Mẫu | χ² | df | p-value | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| Đuôi Giải Đặc Biệt (0–9) | 358 kỳ | 6.5 | 9 | 0.692 | Khớp đều |
| Đầu Giải Đặc Biệt (0–9) | 358 kỳ | 8.3 | 9 | 0.508 | Khớp đều |
| Lô tô 00–99 (toàn bộ) | cỡ mẫu lớn | 112.9 | 99 | 0.160 | Khớp đều |
| Đuôi lô tô (0–9) | cỡ mẫu lớn | 14.7 | 9 | 0.101 | Khớp đều |
H₀: phân phối đều (ngẫu nhiên). Bác bỏ H₀ khi p < 0.05.
| Phép kiểm | Mẫu | χ² | df | p-value | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| Đuôi Giải Đặc Biệt (0–9) | 873 kỳ | 17.1 | 9 | 0.048 | Lệch nhẹ |
| Đầu Giải Đặc Biệt (0–9) | 873 kỳ | 15.1 | 9 | 0.089 | Khớp đều |
| Lô tô 00–99 (toàn bộ) | cỡ mẫu lớn | 111.5 | 99 | 0.184 | Khớp đều |
| Đuôi lô tô (0–9) | cỡ mẫu lớn | 24.4 | 9 | 0.004 | Lệch đáng kể |
H₀: phân phối đều (ngẫu nhiên). Bác bỏ H₀ khi p < 0.05.
| Phép kiểm | Mẫu | χ² | df | p-value | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| Đuôi Giải Đặc Biệt (0–9) | 1129 kỳ | 5.3 | 9 | 0.809 | Khớp đều |
| Đầu Giải Đặc Biệt (0–9) | 1129 kỳ | 7.7 | 9 | 0.565 | Khớp đều |
| Lô tô 00–99 (toàn bộ) | cỡ mẫu lớn | 93.9 | 99 | 0.625 | Khớp đều |
| Đuôi lô tô (0–9) | cỡ mẫu lớn | 7.9 | 9 | 0.546 | Khớp đều |
Giả thuyết gốc (H₀): kết quả ngẫu nhiên — mỗi chữ số 0–9 (hoặc mỗi con lô 00–99) có xác suất xuất hiện bằng nhau. Chi-square đo tổng bình phương độ lệch giữa tần suất quan sát và kỳ vọng đều, chuẩn hoá theo kỳ vọng.
p-value ≥ 0.05: không đủ bằng chứng bác bỏ H₀ — dữ liệu nhất quán với ngẫu nhiên. Đây là kết quả thường gặp với xổ số kiến thiết quay lồng cầu cơ học có giám sát. p < 0.05: lệch có ý nghĩa thống kê ở cỡ mẫu này — vẫn có thể do may rủi (cứ ~20 kiểm định thì trung bình 1 lần p<0.05 dù H₀ đúng), nên cần lặp ở cửa sổ/miền khác trước khi kết luận.
Ý nghĩa với “soi cầu”: khi cả 3 miền đều khớp phân phối đều, các “cầu đẹp”, “con đang nóng”, “số sắp về” chỉ là nhiễu ngẫu nhiên — không có cấu trúc lặp lại để dự đoán. Đây là cơ sở khoa học cho việc trang định vị “thống kê tra cứu”, không phải công cụ dự đoán.
So sánh phân phối quan sát (số lần mỗi chữ số/con lô xuất hiện) với phân phối đều lý thuyết — nếu kết quả thực sự ngẫu nhiên, mọi giá trị phải xuất hiện xấp xỉ bằng nhau. Chi-square đo mức chênh; p-value cho biết mức chênh đó có nằm trong dung sai ngẫu nhiên không.
p-value là xác suất quan sát được mức chênh này (hoặc lớn hơn) NẾU kết quả thật sự ngẫu nhiên đều. p ≥ 0.05: không có bằng chứng bác bỏ tính ngẫu nhiên ("khớp"). p < 0.05: lệch có ý nghĩa thống kê — nhưng vẫn có thể do may rủi cỡ mẫu.
XSMB, XSMT, XSMN quay độc lập với cơ cấu giải khác nhau (XSMB 27 lốt/kỳ, MT/MN 18 lốt/đài). Chạy cùng kiểm định trên cả 3 cho phép so sánh: cả ba đều nên nhất quán với ngẫu nhiên nếu lồng cầu công bằng.
Không tuyệt đối. Không bác bỏ được tính ngẫu nhiên ≠ chứng minh hoàn hảo — chỉ nghĩa là dữ liệu nhất quán với giả thuyết ngẫu nhiên ở cỡ mẫu này. Đây là kiểm định mô tả/suy luận, không phải chứng nhận pháp lý.
Nếu phân phối khớp ngẫu nhiên đều, mọi "cầu", "xu hướng", "con nóng/lạnh" chỉ là nhiễu thống kê — không có cấu trúc dự đoán được. Đó là lý do soi cầu không có giá trị tiên đoán: bản thân dữ liệu vượt qua kiểm định ngẫu nhiên.
Trong 1 kỳ có nhiều lốt → các con lô cùng kỳ không hoàn toàn độc lập, nên chi-square trên tần suất lô là xấp xỉ (hữu ích phát hiện lệch thô). Test trên chữ số ĐB (1 giá trị/kỳ/đài) sạch hơn về giả định độc lập.
Trang phục vụ tra cứu, thống kê & giáo dục xác suất. Không khuyến khích cá cược lô/đề (vi phạm Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015).