Kỳ gần nhất · Thứ Bảy 04/07/2026 · Quay Thứ Bảy lúc 18:15
| G1 | 34848 |
|---|---|
| G2 | 0160869074 |
| G3 | 702799431400627794206180222704 |
| G4 | 2687616072835179 |
| G5 | 132764476008184586067255 |
| G6 | 678637222 |
| G7 | 73548791 |
Mỗi kỳ quay Nam Định là phép ngẫu nhiên độc lập — số “gan” hay “nóng” trong quá khứ KHÔNG dự đoán được kỳ sau. Stats để tham khảo phân phối dữ liệu, không phải khuyến nghị cược.
Thống kê đầy đủ đài Nam Định: Lô gan Nam Định · Tần suất đầu/đuôi Nam Định
| G1 | 77988 |
|---|---|
| G2 | 4776574645 |
| G3 | 121476252691680809641164700107 |
| G4 | 9245447642470827 |
| G5 | 063913130757888743310680 |
| G6 | 465739135 |
| G7 | 95489168 |
| G1 | 81659 |
|---|---|
| G2 | 4411593394 |
| G3 | 993675994141617470952563263952 |
| G4 | 2296225753420679 |
| G5 | 356791060619138931038205 |
| G6 | 461038213 |
| G7 | 96768568 |
| G1 | 84688 |
|---|---|
| G2 | 9537648682 |
| G3 | 233404135245175129064941353150 |
| G4 | 3980251041046755 |
| G5 | 331818333895236563773321 |
| G6 | 752376448 |
| G7 | 01449372 |
| G1 | 97880 |
|---|---|
| G2 | 0394278566 |
| G3 | 669481057255901337085333803466 |
| G4 | 0084087839213151 |
| G5 | 949005717258511326387068 |
| G6 | 106675477 |
| G7 | 53326952 |
| G1 | 28426 |
|---|---|
| G2 | 9287248102 |
| G3 | 615449210381473890005254750259 |
| G4 | 7359620966606208 |
| G5 | 648551149246919134806885 |
| G6 | 324373168 |
| G7 | 51569644 |
| G1 | 37305 |
|---|---|
| G2 | 0893194394 |
| G3 | 492732382648168655285030434286 |
| G4 | 3536502514557345 |
| G5 | 091113526348988630586392 |
| G6 | 972608381 |
| G7 | 84368526 |
| Bậc giải | Số lượt | Số chữ số |
|---|---|---|
| Đặc biệt | 1 giải | 5 chữ số |
| Giải nhất | 1 giải | 5 chữ số |
| Giải nhì | 2 giải | 5 chữ số |
| Giải ba | 6 giải | 5 chữ số |
| Giải tư | 4 giải | 4 chữ số |
| Giải năm | 6 giải | 4 chữ số |
| Giải sáu | 3 giải | 3 chữ số |
| Giải bảy | 4 giải | 2 chữ số |
Mỗi kỳ Nam Định phát hành 27 lốt số/kỳ, gồm Giải Đặc Biệt (5 chữ số) và 7 bậc giải phụ. Cơ cấu giống Miền Bắc (XSMB).
Xổ số Nam Định là một trong các đài thuộc hệ thống Xổ số kiến thiết Miền Bắc, được phát hành theo tỉnh — chỉ đại lý trong tỉnh hoặc các điểm bán lớn ở thành phố lớn cùng miền mới bán. Người chơi dò kết quả của đài tỉnh đó.
Lịch quay. Thứ Bảy lúc 18:15. Mỗi kỳ kéo dài 20–25 phút, truyền hình trực tiếp trên đài tỉnh và kênh khu vực.
Cơ cấu giải. 27 lốt số chia 8 bậc giải: Đặc Biệt (5 chữ số) là giải cao nhất, các bậc giải còn lại lần lượt giảm theo số chữ số trùng yêu cầu. Giá vé 10.000đ/vé in sẵn.
Cách quay. Hội đồng quay số tỉnh chủ trì, lồng cầu cơ học được niêm phong trước khi quay và mở công khai. Trình tự lộ giải: từ giải thấp nhất → cao dần → Đặc Biệt.
Hiệu lực vé. 30 ngày kể từ ngày quay. Vé hợp pháp chỉ mua tại đại lý có biển hiệu chính thức của công ty XSKT tỉnh phát hành. Mỗi vé chỉ nhận tối đa một giải cao nhất; trúng > 10 triệu chịu thuế thu nhập 10%.
Xổ số Miền Bắc mở thưởng lúc 18:15 hằng ngày, 1 đài/ngày, luân phiên 7 ngày trong tuần. Truyền hình trực tiếp trên đài tỉnh và kênh khu vực.
Vé XSKT phát hành theo tỉnh. Mỗi vé chỉ đối chiếu với kết quả của tỉnh phát hành. Xem ký hiệu tỉnh trên đầu vé.
Trình tự lộ giải: Giải tám → bảy → sáu → năm → tư → ba → nhì → nhất → Đặc Biệt. Khi vé khớp, mỗi vé CHỈ NHẬN GIẢI CAO NHẤT.
Giải Đặc Biệt thường có 6 chữ số (XSMT/XSMN) hoặc 5 chữ số (XSMB). Nhiều giải phụ chỉ cần khớp 2 chữ số cuối — đọc kỹ cơ cấu giải.
Dùng widget "Dò vé" ở cột phải: chọn đúng đài, nhập dãy số trên vé, hệ thống tự đối chiếu với 18-27 lốt số trong kỳ.
Giải < 10 triệu: nhận tại đại lý chính thức trong tỉnh. Giải ≥ 10 triệu: nhận tại Sở giao dịch công ty XSKT tỉnh phát hành. Mang CMND/CCCD + vé GỐC. Hiệu lực 30 ngày.
| Tiêu chí | Xổ số Miền Bắc | Vietlott (Mega/Power/Max3D/Keno) |
|---|---|---|
| Cách mua vé | Vé in sẵn (số tự cấp theo lô vé) | Tự chọn bộ số (Manual hoặc Quick Pick) |
| Khung giờ quay | 18:15 hằng ngày | 18:00 các thứ theo lịch (Mega T4/T6/CN, Power T3/T5/T7, Max3D T2/T4/T6); Keno 5 phút/kỳ liên tục |
| Đơn vị tổ chức | Công ty XSKT từng tỉnh (Nhà nước) | Công ty TNHH MTV Xổ số Điện toán Việt Nam (Vietlott) |
| Mệnh giá vé | 10.000đ/vé in sẵn | 10.000đ/bộ số |
| Giải cao nhất | 1 tỷ - 2 tỷ tuỳ đài (Giải Đặc Biệt cố định) | Mega 12 tỷ+, Power J1 30 tỷ+ (Jackpot tích luỹ — kỷ lục 300 tỷ) |
| Phạm vi bán | Trong vùng miền (MB) | Toàn quốc |
| Hiệu lực vé | 30 ngày kể từ ngày quay | 60 ngày kể từ ngày quay |
| Cách quay | Máy quay lồng cầu cơ học, truyền hình trực tiếp | Máy điện toán RNG đạt chuẩn quốc tế |
| Thuế thu nhập | 10% giá trị trúng > 10 triệu | Tương tự — 10% |
Cả XSKT và Vietlott đều là xổ số hợp pháp được Nhà nước cấp phép. Không lẫn lộn với các hoạt động “lô đề”, “soi cầu”, “ghi đề” — đó là cờ bạc trái phép, vi phạm Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015.
Nam Định quay vào Thứ Bảy lúc 18:15, truyền hình trực tiếp trên đài tỉnh.
Đặc Biệt 5 chữ số (XSMB). Mỗi kỳ có 27 lốt số chia 8 bậc giải.
30 ngày kể từ ngày quay. Trúng ≤ 10 triệu nhận tại đại lý trong tỉnh; > 10 triệu nhận tại Sở giao dịch công ty XSKT phát hành vé.
Đại lý có biển hiệu Công ty Xổ số Kiến thiết Nam Định trong tỉnh. Một số đại lý lớn ở thành phố lớn cùng miền có thể bán vé nhiều tỉnh.
Dùng widget "Dò vé" ở cột phải: chọn đúng đài, nhập 5 chữ số trên vé, trang đối chiếu với toàn bộ 27 lốt số trong kỳ và tô màu phần trùng.
XSMB là xổ số kiến thiết — vé in sẵn theo tỉnh, máy quay lồng cầu cơ học. Vietlott là xổ số điện toán toàn quốc, tự chọn số, máy RNG. Cơ cấu giải và xác suất khác biệt rõ.
Không. Mỗi kỳ quay là phép ngẫu nhiên độc lập có chứng kiến và niêm phong. Các trang "soi cầu", "ghi đề", "lô tô" là cờ bạc trái phép vi phạm Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015.
Giải > 10 triệu chịu thuế thu nhập cá nhân 10% theo Thông tư 111/2013/TT-BTC. Công ty XSKT khấu trừ tại nguồn khi trả thưởng.
Trang này chỉ cung cấp thông tin tra cứu và thống kê. Không tổ chức bán vé, không khuyến khích cá cược lô/đề dưới mọi hình thức. Mọi quyết định mua vé là tự nguyện của bạn. Xem điều khoản.
| T2 | Hà Nội |
|---|---|
| T3 | Quảng Ninh |
| T4 | Bắc Ninh |
| T5 | Hà Nội |
| T6 | Hải Phòng |
| T7 | Nam Định |
| CN | Thái Bình |