| G1 | 97664 |
|---|---|
| G2 | 4680453185 |
| G3 | 673978251178845752493269458156 |
| G4 | 8498999404701973 |
| G5 | 262724605781192888477793 |
| G6 | 185231468 |
| G7 | 34462871 |
Các con lô lâu chưa về nhất tính tới hôm nay. Chỉ là thống kê mô tả quá khứ, không có giá trị dự đoán.
| Bậc giải | Số lượt | Số chữ số |
|---|---|---|
| Đặc biệt | 1 giải | 5 chữ số |
| Giải nhất | 1 giải | 5 chữ số |
| Giải nhì | 2 giải | 5 chữ số |
| Giải ba | 6 giải | 5 chữ số |
| Giải tư | 4 giải | 4 chữ số |
| Giải năm | 6 giải | 4 chữ số |
| Giải sáu | 3 giải | 3 chữ số |
| Giải bảy | 4 giải | 2 chữ số |
XSMB phát hành 27 lốt số mỗi kỳ quay, gồm Giải Đặc Biệt (5 chữ số) và 7 bậc giải phụ. Cơ cấu giải áp dụng cố định cho mọi kỳ.
Nhập 5 chữ số trên vé vào ô "Dò vé" — trang đối chiếu với toàn bộ giải của kỳ quay tương ứng. Một vé chỉ nhận tối đa 1 giải (giải cao nhất nó đạt được).
30 ngày kể từ ngày quay. Vé phải còn nguyên vẹn, không rách, mờ, tẩy xoá. Quá hạn không được lĩnh thưởng.
Giải Đặc Biệt là giải cao nhất của mỗi kỳ XSMB, gồm 5 chữ số. Vé trùng đúng 5 chữ số được nhận giải Đặc Biệt; trùng 2 chữ số cuối được giải khuyến khích.
Mã đặc biệt (chuỗi ký tự+số nhỏ in trên vé) xác định tổ phát hành vé. Khi giải ĐB được công bố, cùng được công bố 4 mã ĐB; vé có mã trùng nhận giải khuyến khích Đặc Biệt.
Tập hợp 2 chữ số cuối của tất cả 27 lốt số trong ngày, nhóm theo chữ số hàng chục (đầu 0 → đầu 9). Phục vụ thống kê tra cứu, không phải công cụ cá cược.
Vì mỗi giải quay độc lập, 27 lốt số trong 1 kỳ có thể có lốt trùng 2 chữ số cuối với lốt khác. Số nhảy 2-3 lần trong cùng kỳ là hiện tượng bình thường về xác suất.
Trang cung cấp thông tin tra cứu & thống kê kết quả xổ số kiến thiết do Nhà nước phát hành — không tổ chức, không khuyến khích cá cược.
| T2 | Hà Nội |
|---|---|
| T3 | Quảng Ninh |
| T4 | Bắc Ninh |
| T5 | Hà Nội |
| T6 | Hải Phòng |
| T7 | Nam Định |
| CN | Thái Bình |